Các điểm cung cấp dịch vụ bưu chính công ích

 
STT Tên Bưu cục, điểm VHX Loại BC Số hiệu Điện thoại  
 
I Thành phố Đông Hà        
1 Đông Hà Cấp 1 520000 853406  
2 Hùng Vương Cấp 3 521230 563242  
3 BC Sòng Cấp 3 522380 522763  
4 Phường 2 BĐVHX 521081 855919  
5 Phường 4 BĐVHX 521211 856916  
6 Lương An cấp 3 521110 3855909  
7 Phường 3 VHX 521180  
3857748
 
8 Đông Lễ VHX 521111 3550101  
9 Đông giang VHX  
521140
 
3856608
 
II Huyện Vĩnh Linh        
1 Vĩnh Linh Cấp 2 521800 621696  
2 Chợ Do Cấp 3 522080 823769  
3 Vĩnh Lâm Cấp 3 522000 888201  
4 Bến Quan Cấp 3 521930 822204  
5 Vĩnh Hoà BĐVHX 522040 820129  
6 Vĩnh Trung BĐVHX 521840 820128  
7 Vĩnh Long BĐVHX 521920 820176  
8 Vĩnh Tú BĐVHX 521890 820165  
9 Vĩnh Giang BĐVHX 522070 823281  
10 Vĩnh Hiền BĐVHX 522090 823272  
11 Vĩnh Thuỷ BĐVHX 521980 888229  
12 Vĩnh Sơn BĐVHX 522020 888332  
13  Vĩnh Nam BĐVHX 521830 620131  
14  Vĩnh Chấp BĐVHX 521900 620130  
15  Vĩnh Quang BĐVHX 522140 823511  
16  Vĩnh Thành BĐVHX 522060 823510  
17  Vĩnh Khê BĐVHX 521916    
18  Vĩnh Hà BĐVHX 521958    
19  Vĩnh Thái BĐVHX 521870 621290  
20  Vĩnh Thạch BĐVHX 522110 823512  
21 Vĩnh Kim BĐVHX 521851 820827  
III Huyện Gio Linh        
1 Gio Linh Cấp 2 521400 825444  
2 Gio Sơn Cấp 3 521560 883255  
3 Bắc Cửa Việt Cấp 3 521660 824208  
4 Chợ Kên Cấp 3 521500 884277  
5 Gio Quang BĐVHX 521630 825005  
6 Gio An BĐVHX 521530 883300  
7 Gio Hoà BĐVHX 521550 883335  
8 Gio Bình BĐVHX 521490 883373  
9 Gio Mai BĐVHX 521650 824300  
10 Gio Châu BĐVHX 521480 825552  
11 Gio Thành BĐVHX 521640 825067  
12 Gio Phong BĐVHX 521461 825551  
13 Gio Hải BĐVHX 521430 824249  
14 Trung Hải BĐVHX 521470 884215  
15 Trung Sơn BĐVHX 521501 884318  
16 Gio Mỹ BĐVHX 521420 825122  
17 Linh Thượng BĐVHX 521590 883332  
18 Vĩnh Trường BĐVHX 521520 883331  
19 Linh Hải BĐVHX 521610 883333  
20 Hải Thái BĐVHX 521570 883434  
21 Trung Giang BĐVHX 521450 884220  
IV Huyện Cam Lộ        
1 Cam Lộ Cấp 2 522300 871543  
2 Chợ Cùa Cấp 3 522480 872201  
3 Tân Lâm Cấp 3 522430 887219  
4 Cam Thuỷ BĐVHX 522350 871376  
5 Cam Tuyền BĐVHX 522410 871334  
6 Cam Hiếu BĐVHX 522330 871452  
7 Cam An BĐVHX 522381 524009  
8 Cam Nghĩa BĐVHX 522460 872248  
9 Cam Thành BĐVHX 522431 887311  
V Huyện Hướng Hoá        
1 Hướng Hoá Cấp 2 522600 880219  
2 Lao Bảo Cấp 3 522770 877088  
3 Tân Lập BĐVHX 522720 880726  
4 Hướng Tân BĐVHX 522671 880778  
5 Ba Tầng BĐVHX 522909 99653013  
6 A Dơi BĐVHX 522887 99653011  
7 Xy BĐVHX 522876 99653009  
8 A Xing BĐVHX 522847 99653007  
9 Thanh BĐVHX 522809 99653005  
10 Hướng Lập BĐVHX 522658 99653017  
11 Hướng Sơn BĐVHX 522647 99653019  
12 A Túc BĐVHX 522850 880230  
13 xã Húc BĐVHX 522980 780528  
14 Hướng Việt BĐVHX 522926 99653015  
15 Tân Long BĐVHX 522740 877899  
16 Tân Thành BĐVHX 522671 877898  
17 Hướng Phùng BĐVHX 522680 99253503  
18 Tân Hợp BĐVHX 522620 880105  
19 Xã Thuận BĐVHX 522780 880136  
20 Tân Liên BĐVHX 522700 880985  
21 Hướng Linh BĐVHX 522636    
VI Huyện Triệu Phong        
1 Triệu Phong Cấp 2 523300 828316  
2 Nam Cửa Việt Cấp 3 523440 869216  
3 Bồ Bản Cấp 3 523490 868234  
4 Chợ Thuận Cấp 3 523470 868252  
5 Chợ Cạn Cấp 3 523360 829234  
6 Triệu Phước BĐVHX 523491 868332  
7 Triệu Ái BĐVHX 523550 828060  
8 Triệu Đại BĐVHX 523471 868422  
9 Triệu Vân BĐVHX 523430 869299  
10 Triệu Lăng BĐVHX 523380 829380  
11 Triệu Giang BĐVHX 523510 828065  
12 Triệu Thuận BĐVHX 523520 867313  
13 Triệu Hoà BĐVHX 523400 868388  
14 Triệu Trạch BĐVHX 523420 868246  
15 Triệu Đông BĐVHX 523390 828149  
16 Triệu  Tài BĐVHX 523320 829267  
17 Triệu Trung BĐVHX 523340 829251  
18 Triệu Long BĐVHX 523450 828144  
19 Triệu Thành BĐVHX 523310    
20 Thị xã Quảng Trị        
21 TX Quảng Trị Cấp 2 523700 861360  
22 Thạch Hãn Cấp 3 523170 861356  
23 Phường 1 BĐVHX 523701 862687  
24 Phường 3        
VIII Huyện Hải Lăng        
1 Hải Lăng Cấp 2 523800 873232  
2 Chợ Diên Sanh Cấp 3 523960 873325  
3 Phương Lang Cấp 3 523890 875216  
4 Mỹ Chánh Cấp 3 524010 876262  
5 Hải An Cấp 3 523872 685525  
6 Hải Hoà Cấp 3 524060 681055  
7 Hội Yên Cấp 3 523860 860214  
8 Hải Trường BĐVHX 523970 876400  
9 Hải Lệ BĐVHX 523940 862685  
10 Hải Lâm BĐVHX 523950 873585  
11 Hải Thọ BĐVHX 523969 673755  
12 Hải Chánh BĐVHX 524011 876606  
13 Hải Khê BĐVHX 523840 860353  
14 Hải Thiện BĐVHX 523850 873586  
15 Hải Thành BĐVHX 523810 873587  
16 Hải Dương BĐVHX 523830 860337  
17 Hải An BĐVHX 523870 860396  
18 Hải Vĩnh BĐVHX 523880 875270  
19 Hải Xuân BĐVHX 523900 875280  
20 Hải Quy BĐVHX 523920 862686  
21 Hải Phú BĐVHX 523930 873064  
22 Hải Tân BĐVHX 524030 876448  
23 Hải Hoà BĐVHX 523820 876449  
24 Hải Thượng BĐVHX 523910 873097  
25 Hải Sơn BĐVHX 523990 876474  
IX Huyện Đakrông        
1 Đakrông Cấp 2 523000 886299  
2 Ba Lòng Cấp 3 523040 755403  
3 Tà Rụt Cấp 3 523170 757199  
4 Mò ó BĐVHX 523060 886456  
5 Triệu Nguyên BĐVHX 523030 886454  
6 Hải Phúc BĐVHX 523233 755551  
7 Húc Nghì BĐVHX 523224 99653025  
8 A Vao BĐVHX 523139 99653023  
9 Tà Long BĐVHX 523119 99653027  
10 Ba Nang BĐVHX 523099 99653029  
11 A Bung BĐVHX 523190 757189  
12 A Ngo BĐVHX 523150 757188  
13 Đakrông BĐVHX 523010 886375  
14 Hướng Hiệp BĐVHX 523070 886453  
  Lời ngỏ
Sở Ngoại vụ tỉnh Quảng Trị được thành lập ngày 12/02/2003 theo Quyết định số 24/2003/QĐ 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây